臭氧
xú dưỡng
Hán Việt: xú dưỡng · Pinyin: chòu yǎng
Tổng quan
ozon (O₃)
Nghĩa
Việt
- Cihui ozon (O₃)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 分子式為O3,為氧氣的同素異形體。具有特殊氣味,無色,溶於水。由氧氣通電而生,雷鳴之際,空氣中因閃電常產生臭氧。可用為漂白消毒劑。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 氧的同素异形体,化学式O₃,淡蓝色,有特殊臭味,溶于水。放电时或在太阳紫外线的作用下,空气中的氧变为臭氧。用作氧化剂、杀菌剂等。
Eng
- CC-CEDICT ozone (O₃)
- Cihui ozone (O₃)