臭臭 chòu chou · xú xú Hán Việt: xú xú · Pinyin: chòu chou Tổng quan (baby talk) poop; poo Cấu tạo: 臭 (xú) + 臭 (xú)Pinyinchòu chouHán Việtxú xúCấu tạo臭 + 臭 · xú + xú nghĩa thành phần: xú + xú Nghĩa EngCC-CEDICT (baby talk) poop; pooCihui (baby talk) poop; poo