至愛

zhì ài chí ái

Hán Việt: chí ái · Pinyin: zhì ài

Tổng quan

được yêu thương nhất

Cấu tạo: (chí) + (ái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được yêu thương nhất

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 最喜爱的;最热爱的:~的亲人;指最喜爱的人或事物:生命中的~。

Eng

  • CC-CEDICT most beloved
  • Cihui most beloved