至至 zhì zhì · chí chí Hán Việt: chí chí · Pinyin: zhì zhì Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 至 (chí)Pinyinzhì zhìHán Việtchí chíCấu tạo至 + 至 · chí + chí nghĩa thành phần: chí + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓达到道的最高境地。Tân Hoa Tự Điển 1.谓达到道的最高境地。