致武 zhì wǔ · trí võ Hán Việt: trí võ · Pinyin: zhì wǔ Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 武 (võ)Pinyinzhì wǔHán Việttrí võCấu tạo致 + 武 · trí + võ nghĩa thành phần: trí + võ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹致戎。Tân Hoa Tự Điển 1.犹致戎。