致畸

zhì jī trí ki

Hán Việt: trí ki · Pinyin: zhì jī

Tổng quan

gây dị dạng; dẫn đến dị tật; gây quái thai

Cấu tạo: (trí) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gây dị dạng; dẫn đến dị tật; gây quái thai

Eng

  • CC-CEDICT producing abnormality; leading to malformation; teratogenic
  • Cihui producing abnormality; leading to malformation; teratogenic