致致 zhì zhì · trí trí Hán Việt: trí trí · Pinyin: zhì zhì Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 致 (trí)Pinyinzhì zhìHán Việttrí tríCấu tạo致 + 致 · trí + trí nghĩa thành phần: trí + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细润光滑貌。Tân Hoa Tự Điển 1.细润光滑貌。