致饔 zhì yōng · trí ung Hán Việt: trí ung · Pinyin: zhì yōng Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 饔 (ung)Pinyinzhì yōngHán Việttrí ungCấu tạo致 + 饔 · trí + ung nghĩa thành phần: trí + ung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代诸侯朝聘﹐入居馆舍后﹐主国向来宾赠送食品。Tân Hoa Tự Điển 1.古代诸侯朝聘﹐入居馆舍后﹐主国向来宾赠送食品。