臺符 tái fú · thai phù Hán Việt: thai phù · Pinyin: tái fú Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 符 (phù)Pinyintái fúHán Việtthai phùCấu tạo臺 + 符 · thai + phù nghĩa thành phần: thai + phù