臺風
thai phong
Hán Việt: thai phong · Pinyin: tái fēng
Tổng quan
phong thái trên sân khấu, dáng vẻ | bão
Nghĩa
Việt
- Cihui phong thái trên sân khấu, dáng vẻ | bão
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛指人在講臺或舞臺上所表現的風度與氣質。如:「他的臺風穩健,頗有大將之風。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 发生在太平洋西部海洋和南海海上的热带气旋,是一种极强烈的风暴,中心附近最大风力达12级或12级以上,同时有暴雨。
Eng
- CC-CEDICT stage presence, poise
- CC-CEDICT typhoon
- Cihui stage presence, poise