臻臻 zhēn zhēn · trăn trăn Hán Việt: trăn trăn · Pinyin: zhēn zhēn Tổng quan Cấu tạo: 臻 (trăn) + 臻 (trăn)Pinyinzhēn zhēnHán Việttrăn trănCấu tạo臻 + 臻 · trăn + trăn nghĩa thành phần: trăn + trăn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 茂盛貌; 众聚貌。Tân Hoa Tự Điển 1.茂盛貌。 2.众聚貌。