臼礮 cữu pháo Hán Việt: cữu pháo Tổng quan Súng cối (mortar) Cấu tạo: 臼 (cữu) + 𪿫 (pháo)Hán Việtcữu pháoTừ loạidanhCấu tạo臼 + 𪿫 · cữu + pháo nghĩa thành phần: cữu + pháo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 súng cối Từ liên quan Gần nghĩa臼合 · 臼窠 · 臼齿 · 礮1. · 礮2. · 臼齿的 · 臼齿动物 · 臼齿类的