臼𪿫

cữu pháo

Hán Việt: cữu pháo

Tổng quan

úng cối (mortar). cữu pháo cữu pháo ☆Súng cối (mortar).

Cấu tạo: (cữu) + 𪿫 (pháo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui úng cối (mortar). cữu pháo cữu pháo ☆Súng cối (mortar).