臾须 yú xū·du tu Hán Việt: du tu · Pinyin: yú xū Tổng quan khoảng thời gian ngắn Cấu tạo: 臾 (du) + 須 (tu)Pinyinyú xūHán Việtdu tuTừ loạidanhCấu tạo臾 + 須 · du + tu nghĩa thành phần: du + tu Nghĩa ViệtCihui một chútEngCihui short period of time; a moment Từ liên quan Gần nghĩa須嚏 · 須圤 · 須帶 · 須摩 · 須曼 · 須炎 · 須生 · 須瘡