臾須
du tu
Hán Việt: du tu · Pinyin: yú xū
Tổng quan
khoảng thời gian ngắn | một chút
Nghĩa
Việt
- Cihui khoảng thời gian ngắn | một chút
Eng
- CC-CEDICT short period of time|a moment
- Cihui short period of time; a moment