舂槀
thung cảo
Hán Việt: thung cảo · Pinyin: chōng gǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 周代舂人﹐槀人的合称。职掌罪人服苦役之事; 借称因罪而服之苦役。
- Tân Hoa Tự Điển 1.周代舂人﹐槀人的合称。职掌罪人服苦役之事。 2.借称因罪而服之苦役。
Hán Việt: thung cảo · Pinyin: chōng gǎo