舂穀 chōng gǔ · thung cốc Hán Việt: thung cốc · Pinyin: chōng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 舂 (thung) + 穀 (cốc)Pinyinchōng gǔHán Việtthung cốcCấu tạo舂 + 穀 · thung + cốc nghĩa thành phần: thung + cốc Nghĩa EngCihui 舂穀 hōnggǔ v.o. husk grain with mortar and pestle