舂穀

chōng gǔ thung cốc

Hán Việt: thung cốc · Pinyin: chōng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thung) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舂捣谷物。古代女奴所服的一种苦役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.舂捣谷物。古代女奴所服的一种苦役。

Eng

  • Cihui 舂穀 hōnggǔ v.o. husk grain with mortar and pestle