舃滷

xì lǔ tích lỗ

Hán Việt: tích lỗ · Pinyin: xì lǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (lỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"舄卤"; 含有盐碱的瘠土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"舄卤"。 2.含有盐碱的瘠土。