舃卤 xì lǔ·tích lỗ Hán Việt: tích lỗ · Pinyin: xì lǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"舄卤"。 2.含有盐碱的瘠土。 Cấu tạo: 舃 (tích) + 滷 (lỗ)Pinyinxì lǔHán Việttích lỗCấu tạo舃 + 滷 · tích + lỗ nghĩa thành phần: tích + lỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"舄卤"。 2.含有盐碱的瘠土。 Từ liên quan Gần nghĩa卤制 · 卤化 · 卤味 · 卤壶 · 卤属 · 卤族 · 卤水 · 卤汁