舃履

xì lǚ tích lí

Hán Việt: tích lí · Pinyin: xì lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"舄履"; 复底厚履; 即履舃。鞋的通称; 犹言足下; 步履。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"舄履"。 2.复底厚履。 3.即履舃。鞋的通称。 4.犹言足下。 5.步履。