舅兄
cữu huynh
Hán Việt: cữu huynh · Pinyin: jiù xiōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.舅父之子年长于己者。清赵翼有《寿刘可行舅兄八十》诗。口语亦称妻子之兄为舅兄。参见"舅弟"。
Eng
- Cihui 舅兄 iùxiōng* n. wife's elder brother M:ge/²wèi
Hán Việt: cữu huynh · Pinyin: jiù xiōng