輿車 yú chē · dư xa Hán Việt: dư xa · Pinyin: yú chē Tổng quan Cấu tạo: 輿 (dư) + 車 (xa)Pinyinyú chēHán Việtdư xaCấu tạo輿 + 車 · dư + xa nghĩa thành phần: dư + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"辺车"; 小车; 指肩舆。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"辺车"。 2.小车。 3.指肩舆。