與其.

Tổng quan

(từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) trước, (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) trước khi

Cấu tạo: (dữ) + (kì) + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) trước, (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) trước khi