與其. Tổng quan (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) trước, (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) trước khi Cấu tạo: 與 (dữ) + 其 (kì) + .Cấu tạo與 + 其 + . Nghĩa ViệtCihui (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) trước, (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) trước khi