與手 yǔ shǒu · dữ thủ Hán Việt: dữ thủ · Pinyin: yǔ shǒu Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 手 (thủ)Pinyinyǔ shǒuHán Việtdữ thủCấu tạo與 + 手 · dữ + thủ nghĩa thành phần: dữ + thủ