與時 yǔ shí · dữ thì Hán Việt: dữ thì · Pinyin: yǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 時 (thì)Pinyinyǔ shíHán Việtdữ thìCấu tạo與 + 時 · dữ + thì nghĩa thành phần: dữ + thì