與期 yǔ qī · dữ kì Hán Việt: dữ kì · Pinyin: yǔ qī Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 期 (kì)Pinyinyǔ qīHán Việtdữ kìCấu tạo與 + 期 · dữ + kì nghĩa thành phần: dữ + kì