與知 yǔ zhī · dữ tri Hán Việt: dữ tri · Pinyin: yǔ zhī Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 知 (tri)Pinyinyǔ zhīHán Việtdữ triCấu tạo與 + 知 · dữ + tri nghĩa thành phần: dữ + tri