與謀 yǔ móu · dữ mưu Hán Việt: dữ mưu · Pinyin: yǔ móu Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 謀 (mưu)Pinyinyǔ móuHán Việtdữ mưuCấu tạo與 + 謀 · dữ + mưu nghĩa thành phần: dữ + mưu