舉武 jǔ wǔ · cử võ Hán Việt: cử võ · Pinyin: jǔ wǔ Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 武 (võ)Pinyinjǔ wǔHán Việtcử võCấu tạo舉 + 武 · cử + võ nghĩa thành phần: cử + võ