舊傳 cựu truyện Hán Việt: cựu truyện Tổng quan Từ xưa để lại Cấu tạo: 旧 (cựu) + 传 (truyện)Hán Việtcựu truyệnTừ loạithànhCấu tạo旧 + 传 · cựu + truyện nghĩa thành phần: cựu + truyện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lưu truyền xưa Từ liên quan Gần nghĩa传下 · 传世 · 传习 · 传产 · 传人 · 传代 · 传令 · 传位