旧传

cựu truyện

Hán Việt: cựu truyện

Tổng quan

ừ xưa để lại. cựu truyền cựu truyền ☆Từ xưa để lại.

Cấu tạo: (cựu) + (truyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ừ xưa để lại. cựu truyền cựu truyền ☆Từ xưa để lại.