舊屬

cựu chúc

Hán Việt: cựu chúc

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (chúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以前的部屬。如:「基於一份舊屬之誼,他對我父親百般照顧。」

Eng

  • Cihui 舊屬 iùshǔ n. former/old subordinates M:ge/¹míng/²wèi