舊愛
cựu ái
Hán Việt: cựu ái · Pinyin: jiù ài
Tổng quan
ex; former lover
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 昔日亲爱之情; 指从前所亲爱的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.昔日亲爱之情。 2.指从前所亲爱的人。
Eng
- CC-CEDICT ex; former lover
- Cihui ex; former lover