舊觀

jiù guān cựu quan

Hán Việt: cựu quan · Pinyin: jiù guān

Tổng quan

diện mạo trước đây | như trước đây đã trông thấy

Cấu tạo: (cựu) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diện mạo trước đây | như trước đây đã trông thấy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 原來的面貌。《晉書.卷八○.王羲之傳》:「忽見足下答家兄書,煥若神明,頓還舊觀。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原来的样子:迥非~。

Eng

  • CC-CEDICT former appearance|what it used to look like
  • Cihui former appearance; what it used to look like