舊車 jiù chē · cựu xa Hán Việt: cựu xa · Pinyin: jiù chē Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 車 (xa)Pinyinjiù chēHán Việtcựu xaCấu tạo舊 + 車 · cựu + xa nghĩa thành phần: cựu + xa Nghĩa EngCihui 舊車 jiùchē n. used/old/second-hand car M:³liàng