舋鼓 xìn gǔ Pinyin: xìn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 舋 + 鼓 (cổ)Pinyinxìn gǔCấu tạo舋 + 鼓 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杀人或杀牲以血涂鼓行祭。Tân Hoa Tự Điển 1.杀人或杀牲以血涂鼓行祭。