舌学 thiệt học Hán Việt: thiệt học Tổng quan môn chú giải, ngôn ngữ học; bác ngữ học Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 學 (học)Hán Việtthiệt họcTừ loạidanhCấu tạo舌 + 學 · thiệt + học nghĩa thành phần: thiệt + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngôn ngữ học Từ liên quan Gần nghĩa学业 · 学乖 · 学习 · 学人 · 学会 · 学位 · 学养 · 学分