舍營 xá doanh Hán Việt: xá doanh Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 營 (doanh)Hán Việtxá doanhCấu tạo舍 + 營 · xá + doanh nghĩa thành phần: xá + doanh Nghĩa EngCihui 舍營 shèyíng n. <mil.> 1. billeting 2. barracks; billets