舒舒 shū shū · thư thư Hán Việt: thư thư · Pinyin: shū shū Tổng quan Cấu tạo: 舒 (thư) + 舒 (thư)Pinyinshū shūHán Việtthư thưCấu tạo舒 + 舒 · thư + thư nghĩa thành phần: thư + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水流缓慢貌; 行动迟缓貌; 安适貌; 迎风飘拂貌。Tân Hoa Tự Điển 1.水流缓慢貌。 2.行动迟缓貌。 3.安适貌。 4.迎风飘拂貌。