舔舕

tiǎn tàn

Pinyin: tiǎn tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểm) +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 伸出舌頭。《醒世恆言.卷二三.金海陵縱欲亡身》:「貴哥舔舕道:『我只說幾貫錢的東西,我便兌得起。』」也作「舚舕」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吐舌貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吐舌貌。