舛张 suyễn trương Hán Việt: suyễn trương Tổng quan Cấu tạo: 舛 (suyễn) + 张 (trương)Hán Việtsuyễn trươngCấu tạo舛 + 张 · suyễn + trương nghĩa thành phần: suyễn + trương