舛缪 suyễn mâu Hán Việt: suyễn mâu Tổng quan Cấu tạo: 舛 (suyễn) + 缪 (mâu)Hán Việtsuyễn mâuCấu tạo舛 + 缪 · suyễn + mâu nghĩa thành phần: suyễn + mâu