舛1.

Tổng quan

Lối loại. Chằng chịt với nhau — Tên một bộ chữ Hán, tức bộ Xuyễn

Cấu tạo: 舛 (suyễn) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ối loại. Chằng chịt với nhau — Tên một bộ chữ Hán, tức bộ Xuyễn