舞会女郎

wǔ huì nǚ lángvũ hội nữ lang

Hán Việt: vũ hội nữ lang · Pinyin: wǔ huì nǚ láng

Tổng quan

Cấu tạo: 舞 (vũ) + 會 (hội) + 女 (nữ) + 郎 (lang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gái nhảy

Đức

  • Handedict Partygirl

Từ liên quan

Gần nghĩa

舞会舞 · 舞会礼服 · 女郎花