女郎花

nǚ láng huānữ lang hoa

Hán Việt: nữ lang hoa · Pinyin: nǚ láng huā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.木兰或辛夷的别名。

Cấu tạo: 女 (nữ) + 郎 (lang) + 花 (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.木兰或辛夷的别名。

Eng

  • JMdict golden lace (Patrinia scabiosifolia)
  • JMdict scabious patrinia
  • JMdict yellow patrinia

ja

  • JMdict 女郎花(おみなえし)

Từ liên quan

Gần nghĩa

女郎