舞絙

wǔ huán

Pinyin: wǔ huán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.杂技的一种。即走索。

Cấu tạo: 舞 (vũ) + 𫄠

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.杂技的一种。即走索。

Từ liên quan

Gần nghĩa

舞会 · 舞伴 · 舞剑 · 舞剧 · 舞动 · 舞厅 · 舞叟 · 舞台