舞輪

wǔ lún vũ luân

Hán Việt: vũ luân · Pinyin: wǔ lún

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代一种杂技。用车轮等在手中抛弄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种杂技。用车轮等在手中抛弄。