航訊 hàng tấn Hán Việt: hàng tấn Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 訊 (tấn)Hán Việthàng tấnCấu tạo航 + 訊 · hàng + tấn nghĩa thành phần: hàng + tấn Nghĩa EngCihui 航訊 ángxùn n. ship information