航郵
hàng bưu
Hán Việt: hàng bưu · Pinyin: háng yóu
Tổng quan
thư hàng không
Nghĩa
Việt
- Cihui thư hàng không
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以飛機做為運輸工具的郵寄方式。也稱為「航空郵遞」。
Eng
- CC-CEDICT air mail
- Cihui air mail
Hán Việt: hàng bưu · Pinyin: háng yóu
thư hàng không