航齡 háng líng · hàng linh Hán Việt: hàng linh · Pinyin: háng líng Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 齡 (linh)Pinyinháng língHán Việthàng linhCấu tạo航 + 齡 · hàng + linh nghĩa thành phần: hàng + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞机、船只等已航行的年数;飞行员、宇航员等从事飞行工作的年数。