般樂
bàn nhạc
Hán Việt: bàn nhạc · Pinyin: pán lè
Tổng quan
chơi | giải trí
Nghĩa
Việt
- Cihui chơi | giải trí
- Cihui ban lạc ban lạc ☆Chơi vui.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 留連於遊樂。《孟子.公孫丑上》:「今國家間暇,及是時,般樂怠敖,是自求禍也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大肆作乐; 玩乐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.大肆作乐。 2.玩乐。
Eng
- CC-CEDICT to play|to amuse oneself
- Cihui to play; to amuse oneself