般乐

pán lèbàn nhạc

Hán Việt: bàn nhạc · Pinyin: pán lè

Tổng quan

chơi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.大肆作乐。 2.玩乐。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

留連於遊樂。《孟子.公孫丑上》:「今國家間暇,及是時,般樂怠敖,是自求禍也。」

Cấu tạo: 般 (bàn) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ham chơi
  • Google Alex v6 niềm vui
  • Tần suất từ Chơi vui.; chơi , giải trí; hơi vui
  • Biên soạn pleasure

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 留連於遊樂。《孟子.公孫丑上》:「今國家間暇,及是時,般樂怠敖,是自求禍也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.大肆作乐。 2.玩乐。

Eng

  • Cihui to play; to amuse oneself
  • Tần suất từ n. <wr.> pleasure

Từ liên quan

Gần nghĩa

乐业 · 乐东 · 乐之 · 乐乐 · 乐事 · 乐于 · 乐亭 · 乐人