般關

bān guān bàn quan

Hán Việt: bàn quan · Pinyin: bān guān

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代良种梨名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代良种梨名。