般剝 bān bō · bàn bác Hán Việt: bàn bác · Pinyin: bān bō Tổng quan Cấu tạo: 般 (bàn) + 剝 (bác)Pinyinbān bōHán Việtbàn bácCấu tạo般 + 剝 · bàn + bác nghĩa thành phần: bàn + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搬运,驳运。Tân Hoa Tự Điển 1.搬运,驳运。